diamond jim brady

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (Proper Noun):
    • Biệt danh của James Buchanan Brady: "Diamond Jim Brady" biệt danh của một nhà tài chính người Mỹ nổi tiếng vào cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20. Ông được biết đến với tình yêu mãnh liệt dành cho kim cương lối sống xa hoa, phô trương.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • The Gilded Age was the era of Diamond Jim Brady. (Thời đại Mạ vàng thời đại của Diamond Jim Brady.)
    • He was called Diamond Jim Brady because of his extensive jewelry collection. (Ông ấy được gọi là Diamond Jim Brady bộ sưu tập trang sức đồ sộ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a Diamond Jim Brady": (dùng như một danh từ chung hóa, hiếm gặp) chỉ một người đàn ông phong cách sống xa hoa, thích phô trương sự giàu có một cách lộng lẫy, đặc biệt qua trang sức.
    • With all those rings and that gold chain, he's trying to be a real Diamond Jim Brady. (Với tất cả những chiếc nhẫn dây chuyền vàng đó, anh ta đang cố tỏ ra một Diamond Jim Brady thực thụ.)
Biến thể từ gần giống
  • Diamond Jim: (danh từ riêng) cách gọi tắt thân mật hơn.
    • The legend of Diamond Jim lives on. (Huyền thoại về Diamond Jim vẫn tồn tại.)
Từ đồng nghĩa
  • Tycoon: nhà tài phiệt, trùm tư bản (chỉ sự giàu có quyền lực trong kinh doanh).
  • Bon vivant: người sống hưởng lạc (chỉ lối sống xa hoa, ưa hưởng thụ).
Thành ngữ liên quan
  • To shower someone with diamonds: tặng ai đó rất nhiều kim cương (hành động gợi nhớ đến phong cách của Diamond Jim Brady).
    • He showered her with diamonds like a modern Diamond Jim Brady. (Anh ta tặng ấy thật nhiều kim cương như một Diamond Jim Brady thời hiện đại.)
Noun
  1. giống diamond jim

Từ đồng nghĩa